Thời báo chứng khoán   Dữ liệu  
English Vietnamese
Thị trườngDoanh nghiệpLịch sự kiện
Tổng quanChi tiếtTin doanh nghiệpLịch sử giao dịchBáo cáo tài chính
 Bảng cân đối kế toán  Báo cáo kết quả kinh doanh  Lưu chuyển tiền tệ  Thuyết minh BCTC  Chi tiêu tài chính 

AAA

Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát (HNX)

Giá hiện tại: 23,0  -0,4 (-1,7%) Trần: 25,7 Sàn: 21,1 TC: 23,4 KL: 351.500 Giá trị: 8.100.110.000  
  Năm
Đơn vị Tiền VND
Theo quý | Theo năm
    Q1 2012Q4 2011Q3 2011Q2 2011
TÀI SẢN NGẮN HẠN
301.858294.682315.854290.142
Tiền và tương đương tiền
15.68432.92142.73119.514
Tiền
15.68432.92142.73119.514
Các khoản tương đương tiền
      
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
      
Đầu tư ngắn hạn
      
Dự phòng đầu tư ngắn hạn
      
Các khoản phải thu
132.398110.426129.594149.489
Phải thu khách hàng
98.49688.92084.96786.832
Trả trước người bán
19.40318.64035.45459.840
Phải thu nội bộ
      
Phải thu về XDCB
      
Phải thu khác
14.5002.8669.1722.817
Dự phòng nợ khó đòi
      
Hàng tồn kho, ròng
132.932125.599122.971101.703
Hàng tồn kho
132.932125.599122.971101.703
Dự phòng giảm giá HTK
      
Tài sản lưu động khác
20.84325.73620.55819.435
Trả trước ngắn hạn
2.7572.5091.9711.996
Thuế VAT phải thu
2.47111.3586.7647.575
Phải thu thuế khác
      
Tài sản lưu động khác
15.61611.87011.8249.863
TÀI SẢN DÀI HẠN
514.342521.936483.128447.415
Phải thu dài hạn
      
Phải thu khách hàng dài hạn
      
Phải thu nội bộ dài hạn
      
Phải thu dài hạn khác
      
Dự phòng phải thu dài hạn
      
Tài sản cố định
430.934438.773405.337364.849
GTCL TSCĐ hữu hình
406.890415.159296.446286.156
Nguyên giá TSCĐ hữu hình
499.399496.175368.766350.175
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình
-92.509-81.017-72.320-64.020
GTCL tài sản thuê tài chính
      
Nguyên giá tài sản thuê tài chính
      
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính
      
GTCL tài sản cố định vô hình
22.94723.1109.3769.466
Nguyên giá TSCĐ vô hình
24.08524.08510.26010.260
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình
-1.138-975-885-794
Xây dựng cơ bản dở dang
1.09750599.51669.227
Giá trị ròng tài sản đầu tư
      
Nguyên giá tài sản đầu tư
      
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư
      
Đầu tư dài hạn
79.10079.10073.30077.880
Đầu tư vào các công ty con
      
Đầu tư vào các công ty liên kết
79.10079.10073.30066.300
Đầu tư dài hạn khác
   11.580
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
      
Lợi thế thương mại
      
Tài sản dài hạn khác
4.3084.0634.4914.686
Trả trước dài hạn
3.7543.8324.2514.420
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
554231240266
Các tài sản dài hạn khác
      
TỔNG TÀI SẢN
816.200816.618798.982737.556
NỢ PHẢI TRẢ
441.937464.686467.726424.620
Nợ ngắn hạn
334.544342.394340.529327.506
Vay ngắn hạn
248.941263.749252.918256.990
Phải trả người bán
52.95139.72545.85626.223
Người mua trả tiền trước
5.7827.3645.4884.603
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước
8.2146.4294.5541.997
Phải trả người lao động
4.3404.3592.9152.986
Chi phí phải trả
4.5903.4433833.825
Phải trả nội bộ
      
Phải trả về xây dựng cơ bản
      
Phải trả khác
10.92812.09822.27022.074
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
      
Nợ dài hạn
107.393122.292127.19697.114
Phải trả nhà cung cấp dài hạn
      
Phải trả nội bộ dài hạn
      
Phải trả dài hạn khác
      
Vay dài hạn
107.330122.229127.12897.027
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
      
Dự phòng trợ cấp thôi việc
63636987
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
      
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm)
      
VỐN CHỦ SỞ HỮU
367.052350.355329.784311.510
Vốn và các quỹ
367.052350.355329.784311.510
Vốn góp
99.00099.00099.00099.000
Thặng dư vốn cổ phần
107.100107.100107.100107.100
Vốn khác
      
Cổ phiếu quỹ
      
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
      
Chênh lệch tỷ giá
 -137 -28
Các quỹ khác
      
Quỹ đầu tư và phát triển
7.1077.1077.1077.107
Quỹ dự phòng tài chính
6.9856.3956.3956.395
Quỹ dự trữ bắt buộc (Cty bảo hiểm)
      
Quỹ khác
4.5294.0734.0754.696
Lãi chưa phân phối
142.331126.817106.10787.240
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác
      
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
      
Vốn ngân sách nhà nước
      
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
7.2121.5771.4731.426
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
816.200816.618798.982737.556
THỜI BÁO CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM - VIETNAM SECURITIES TIMES
Địa chỉ: Tầng 3, Hà Thành Plaza, 102 Thái Thịnh, Đống Đa, Hà Nội
Copyright 2011 - Cơ quan chủ quản: Hiệp hội Kinh doanh Chứng khoán Việt Nam
Giấy phép số 129/GP-TTĐT do Cục QL PTTH và TTĐT cấp ngày 05/07/2011
Email: info@tbck.vn Tel: (04)22139989 Fax: (04)35248827
Powered by VIG CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
Trụ sở chính: Tầng 4, Hà Thành Plaza, 102 Thái Thịnh, Đống Đa, Hà Nội
Tel:(84-4) 35148766 - Fax:(84-4) 35148768 - Email: info@vics.com.vn