Thời báo chứng khoán   Dữ liệu  
English Vietnamese
Thị trườngDoanh nghiệpLịch sự kiện
Tổng quanChi tiếtTin doanh nghiệpLịch sử giao dịchBáo cáo tài chính

SDT

Công ty Cổ phần Sông Đà 10 (HNX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
02:29-11/04/2014
Giá tham chiếu 17,1
Giá mở cửa 17,0
Giá cao nhất 17,1
Giá thấp nhất 16,9
Giá đóng cửa 0,0
Khối lượng 72.820
GD ròng NĐTNN 21.000
Room NN còn lại Room NN còn lại 141,48(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
17,1
 0,0 (0,0%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 14/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 60.000  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 4,68
P/E cơ bản: 2,54
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 27,51
Hệ số beta: 0,97
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 81.990
KLCP đang lưu hành: 21.060.000
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 250,61
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.
NgàyGiáThay đổiKL khớp lệnhTổng GTGD
09/0413,5 0 (0%) 46.000620.540.000
08/0413,5 +0,1 (0,7%) 85.2001.144.790.000
02/0413,6 -0,3 (-2,2%) 96.4001.334.080.000
01/0413,9 +0,1 (0,7%) 63.800879.900.000
29/0313,8 +0,1 (0,7%) 107.5001.448.500.000
28/0313,7 -0,1 (-0,7%) 56.100761.280.000
27/0313,8 -0,2 (-1,4%) 47.400657.290.000
26/0314,0 +0,4 (2,9%) 156.6002.188.550.000
25/0313,6 +0,2 (1,5%) 89.6001.208.830.000
21/0313,4 +0,2 (1,5%) 71.300948.820.000
Xem tất cả
NgàyDư muaDư bánKLTB 1 lệnh muaKLTB 1 lệnh bán
09/04 38.300 82.300 2.408 2.618
08/04 50.600 81.600 1.741 2.978
02/04 75.900 210.900 2.824 3.135
01/04 104.500 140.300 2.439 3.092
29/03 161.100 209.400 3.052 5.463
28/03 151.000 78.800 2.725 2.325
27/03 64.300 168.300 1.994 2.696
26/03 93.500 108.500 2.050 2.103
25/03 49.200 43.400 2.776 2.333
21/03 112.800 45.000 3.229 1.906
Xem tất cả
NgàyKLGD ròngGTGD ròng% GD mua toàn TT% GD bán toàn TT
09/04 2.300 31.060.000 5,01% 0,00%
08/04 200 2.720.000 0,24% 0,00%
02/04 0 0 0,00% 0,00%
01/04 0 0 0,00% 0,00%
29/03 0 0 0,00% 0,00%
28/03 -45.000 -610.200.000 0,00% 80,15%
27/03 0 0 0,00% 0,00%
26/03 0 0 0,00% 0,00%
25/03 0 0 0,00% 0,00%
21/03 200 2.670.000 0,28% 0,00%
Xem tất cả

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 1.050,00 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 112,64 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 84,48 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HNX0,0 -12,3 (-100,0%) 1,37,1
HSX11,8 +0,1 (0,9%) 1,84,8
HNX0,0 -5,7 (-100,0%) 0,312,1
UPCOM0,0 -22,0 (-100,0%) 3,26,1
HSX30,7 -0,7 (-2,2%) 4,13,4
HSX20,2 -0,8 (-3,8%) 3,04,2
HNX0,0 -13,0 (-100,0%) 2,23,5
HSX8,8 -0,4 (-4,3%) 0,78,2
UPCOM0,0 -14,1 (-100,0%) 3,23,1
HNX0,0 -14,5 (-100,0%) 0,97,8
12345678910...
THỜI BÁO CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM - VIETNAM SECURITIES TIMES
Địa chỉ: Tầng 3, Hà Thành Plaza, 102 Thái Thịnh, Đống Đa, Hà Nội
Copyright 2011 - Cơ quan chủ quản: Hiệp hội Kinh doanh Chứng khoán Việt Nam
Giấy phép số 129/GP-TTĐT do Cục QL PTTH và TTĐT cấp ngày 05/07/2011
Email: info@tbck.vn Tel: (04)22139989 Fax: (04)35248827
Powered by VIG CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
Trụ sở chính: Tầng 4, Hà Thành Plaza, 102 Thái Thịnh, Đống Đa, Hà Nội
Tel:(84-4) 35148766 - Fax:(84-4) 35148768 - Email: info@vics.com.vn