Thời báo chứng khoán   Dữ liệu  
English Vietnamese
Thị trườngDoanh nghiệpLịch sự kiện
Tổng quanChi tiếtTin doanh nghiệpLịch sử giao dịchBáo cáo tài chính

C21

Công ty Cổ phần Thế kỷ 21 (HSX)

 
HỒ SƠ DOANH NGHIỆP
 
  Theo quý | Theo năm
    Q1 2012Q4 2011Q3 2011Q2 2011
TÀI SẢN NGẮN HẠN
  433.198421.921436.735428.599
Tiền và tương đương tiền
  147.723137.714146.792152.832
Tiền
  11.961137.714146.792152.832
Các khoản tương đương tiền
  135.762   
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
     195
Đầu tư ngắn hạn
     195
Dự phòng đầu tư ngắn hạn
      
Các khoản phải thu
  8.8079.55610.2048.610
Phải thu khách hàng
  3.6104.2235.1125.624
Trả trước người bán
  2.6872.8182.5502.500
Phải thu nội bộ
  7111679115
Phải thu về XDCB
      
Phải thu khác
  2.7672.7272.791699
Dự phòng nợ khó đòi
  -328-328-328-328
Hàng tồn kho, ròng
  275.165273.235267.534252.385
Hàng tồn kho
  275.165273.235267.534252.385
Dự phòng giảm giá HTK
      
Tài sản lưu động khác
  1.5041.41712.20514.578
Trả trước ngắn hạn
  7035869321.206
Thuế VAT phải thu
  79251125110
Phải thu thuế khác
      
Tài sản lưu động khác
  72258011.14813.262
TÀI SẢN DÀI HẠN
  181.016181.148182.151184.008
Phải thu dài hạn
      
Phải thu khách hàng dài hạn
      
Phải thu nội bộ dài hạn
      
Phải thu dài hạn khác
      
Dự phòng phải thu dài hạn
      
Tài sản cố định
  65.54366.80867.30968.519
GTCL TSCĐ hữu hình
  43.00544.46445.69746.977
Nguyên giá TSCĐ hữu hình
  86.17286.48986.12685.856
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình
  -43.167-42.025-40.429-38.879
GTCL tài sản thuê tài chính
      
Nguyên giá tài sản thuê tài chính
      
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính
      
GTCL tài sản cố định vô hình
  14.12714.19314.25914.325
Nguyên giá TSCĐ vô hình
  16.29016.29016.29016.290
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình
  -2.163-2.097-2.032-1.966
Xây dựng cơ bản dở dang
  8.4108.1517.3537.217
Giá trị ròng tài sản đầu tư
  16.35316.74617.13917.532
Nguyên giá tài sản đầu tư
  35.81135.81135.81135.811
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư
  -19.458-19.065-18.672-18.279
Đầu tư dài hạn
  84.40384.08483.68483.684
Đầu tư vào các công ty con
      
Đầu tư vào các công ty liên kết
   43.33442.93442.934
Đầu tư dài hạn khác
  43.65340.75040.75040.750
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
  40.750   
Lợi thế thương mại
  15202530
Tài sản dài hạn khác
  14.70213.48913.99314.242
Trả trước dài hạn
  6231.4571.9612.210
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
  2.063161616
Các tài sản dài hạn khác
  12.01612.01612.01612.016
TỔNG TÀI SẢN
  614.214603.069618.885612.606
NỢ PHẢI TRẢ
  98.886107.36597.13295.437
Nợ ngắn hạn
  38.19448.04738.93038.777
Vay ngắn hạn
      
Phải trả người bán
  1.6452.1057101.070
Người mua trả tiền trước
  5455675331.001
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước
  15.01721.88117.46417.654
Phải trả người lao động
  1.7283.0752.5321.814
Chi phí phải trả
  10.31410.3149.8779.987
Phải trả nội bộ
      
Phải trả về xây dựng cơ bản
      
Phải trả khác
  7.5156.1604.9523.671
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
      
Nợ dài hạn
  60.69259.31858.20156.659
Phải trả nhà cung cấp dài hạn
      
Phải trả nội bộ dài hạn
      
Phải trả dài hạn khác
  60.22158.84657.83056.286
Vay dài hạn
      
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
      
Dự phòng trợ cấp thôi việc
  471471372373
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
      
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm)
      
VỐN CHỦ SỞ HỮU
  507.442489.652515.056509.785
Vốn và các quỹ
  507.442489.652515.056509.785
Vốn góp
  193.364193.364193.364193.364
Thặng dư vốn cổ phần
  146.743146.743146.743146.743
Vốn khác
      
Cổ phiếu quỹ
  -18.474-18.474-7.159 
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
      
Chênh lệch tỷ giá
      
Các quỹ khác
      
Quỹ đầu tư và phát triển
  13.78513.78513.78513.785
Quỹ dự phòng tài chính
  17.74618.49815.83215.832
Quỹ dự trữ bắt buộc (Cty bảo hiểm)
      
Quỹ khác
  154.278   
Lãi chưa phân phối
   135.736152.491140.061
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác
      
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
      
Vốn ngân sách nhà nước
      
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
  7.8866.0526.6977.385
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
  614.214603.069618.885612.606
Nhóm ngành: Bất động sản
Vốn điều lệ: 193.363.710.000 VND
KL CP đang niêm yết: 19.336.371 CP
KL CP đang lưu hành: 18.336.371 CP
Tổ chức tư vấn niêm yết: Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt -Mã CK:
Giới thiệu
Lịch sử thành lập:
  • Tháng 1/1994 Công ty TNHH Tuổi Trẻ tiền thân là Công ty Cổ phần Thế kỷ 21 được thành lập.
  • Ngày 10/10/1997 Công ty Cổ phần Thế kỷ 21 chính thức hoạt động.
  • Năm 2006 Công ty liên doanh với Công ty Codona - Thế kỷ 21mỗi bên góp 50% vốn.
  • Ngày 21/2/2011 Công ty tăng vốn điều lệ lên 193.363.710.000 đồng.
  • Ngày 15/7/2011 Công ty chính thức niêm yết cổ phiếu trên Hose
Ngành nghề kinh doanh:
  • Xây dựng công nghiệp, xây dựng dân dụng, xây dựng cầu đường.
  • San lấp mặt bằng.
  • Sửa chữa nhà và trang trí nội thất.
  • Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất.
  • Sản xuất vật liệu xây dựng.
  • Khai thác, mua bán khoáng sản phi kim loại.
  • Kinh doanh bất động sản.
  • Kinh doanh dịch vụ bất động sản.
  • Kinh doanh vận chuyển khách hàng bằng ô tô.
  • Khách sạn, nhà hàng, nhà khách, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch, bãi cắm trại, làng giải trí, làng du lịch.
  • Giáo dục mầm non, giáo dục tiểu học, giáo dục thể thao và giải trí.
  • Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng.
Định hướng phát triển và đầu tư
  • Công ty luôn nghiên cứu đa dạng hóa các mặt hàng sản phẩm như nhà ở dạng liền kế, khu biệt thự liên lập, biệt thự song lập và biệt thự đơn lập, căn hộ với các tiêu chuẩn khác nhau cho người thu nhập trung bình và trên trung bình.
  • Về sản phẩm du lịch Công ty tiếp tục nghiên cứu khai thác hiệu quả các khu du lịch có kèm các dịch vụ chăm sóc phục hồi sức khỏe, sử dụng các sản phẩm thiên nhiên như tắm bùn, suối, khoáng nóng...
  • Hiện nay Công ty đang phân phối các sản phẩm bất động sản tại sàn giao dịch bất động sản Yocoland của Công ty, thông qua việc phân phối này khách hàng sẽ nhận được sự hỗ trợ trực tiếp trong việc tư vấn về pháp lý, tư vấn về sản phẩm, các chính sách khuyến mãi, hậu mãi...
Địa chỉ: 41 Nguyễn Thị Minh Khai
Điện thoại: +84838256395
Người phát ngôn:
Email:
Website: www.c21.com.vn

  Ban lãnh đạo     Cổ đông lớn

Chức vụ Họ tên   Năm sinh Quá trình công tác
Thành viên HĐQT Trần Công Tuấn 1949
Thành viên HĐQT/Phó TGĐ/Phụ trách CBTT Đặng Hồng Ân 1955
Phó TGĐ Nguyễn Mạnh Hào 1961
Chủ tịch HĐQT Trần Minh Đức 1946
 
Tên công ty Loại hình Vốn điều lệ
(tỷ đồng)
Tỷ lệ sở hữu
(%)
Ghi chú
Công ty TNHH Sao Mai Thế kỷ 21 Công ty con 0,00 77%
Công ty TNHH HàmTân Thế Kỷ 21 Công ty con 0,00 100%
Công ty TNHH TMXD Khải Hoàn Công ty con 0,00 100%
Công ty TNHH MTV Thế ký 21 Công ty con 0,00 100%
Công ty TNHH Cam Ranh Thế kỷ 21 Công ty con 0,00 100%
CTCP Indochina Thế kỷ 21 Resort Công ty liên doanh 0,00 25%
 
Loại báo cáo Thời gian Tải về
BCTC chưa kiểm toánQuý 3 năm 2012 Q3/2012
BCTC đã kiểm toánQuý 2 năm 2012 Q2/2012
BCTC chưa kiểm toánQuý 2 năm 2012 Q2/2012
BCTC chưa kiểm toánQuý 1 năm 2012 Q1/2012
Báo cáo thường niênnăm 2011 Năm 2011
BCTC đã kiểm toánnăm 2011 Năm 2011
BCTC chưa kiểm toánQuý 4 năm 2011 Q4/2011
BCTC chưa kiểm toánQuý 1 năm 2011 Q1/2011
BCTC đã kiểm toánnăm 2010 Năm 2010
BCTC chưa kiểm toánQuý 2 năm 2010 Q2/2010
BCTC đã kiểm toánnăm 2009 Năm 2009
BCTC đã kiểm toánnăm 2008 Năm 2008
NgàyGiáThay đổiKL khớp lệnhTổng GTGD
28/030,0 -15,8 (-100%) 80.0001.324.569.000
27/030,0 -15,8 (-100%) 13.700216.479.000
26/030,0 -15,2 (-100%) 54.800858.217.000
25/030,0 -14,8 (-100%) 35.860540.113.000
21/030,0 -15 (-100%) 1.79026.770.000
20/030,0 -14,8 (-100%) 1.18017.700.000
19/030,0 -14,8 (-100%) 6809.998.000
18/030,0 -15,2 (-100%) 3.05045.140.000
14/030,0 -15 (-100%) 72010.729.000
13/030,0 -14,8 (-100%) 4.26062.376.000
Xem tất cả
NgàyDư muaDư bánKLTB 1 lệnh muaKLTB 1 lệnh bán
28/03 312.860 21.180 3.446 1.775
27/03 50.260 34.900 2.558 1.735
26/03 128.040 46.720 2.997 1.952
25/03 73.990 37.140 3.661 2.027
21/03 8.630 12.650 801 1.203
20/03 6.610 26.710 486 2.789
19/03 3.320 7.960 307 1.080
18/03 2.520 16.840 506 1.243
14/03 11.380 11.320 864 860
13/03 4.520 9.630 548 555
Xem tất cả
NgàyKLGD ròngGTGD ròng% GD mua toàn TT% GD bán toàn TT
28/03 0 0 0,00% 0,00%
27/03 0 0 0,00% 0,00%
26/03 0 0 0,00% 0,00%
25/03 0 0 0,00% 0,00%
21/03 0 0 0,00% 0,00%
20/03 0 0 0,00% 0,00%
19/03 0 0 0,00% 0,00%
18/03 0 0 0,00% 0,00%
14/03 0 0 0,00% 0,00%
13/03 0 0 0,00% 0,00%
Xem tất cả

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 0

Doanh Thu N/A
Lợi nhuận trước thuế N/A
Lợi nhuận sau thuế N/A
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HNX13,8 -0,2 (-1,4%) -4,5-0,7
HSX24,2 -0,4 (-1,6%) 2,65,7
HSX20,2 -1,3 (-6,0%) 1,97,2
HSX11,8 0,0 (0,0%) 2,04,3
HSX7,5 +0,3 (4,2%) 0,311,7
HSX10,8 -0,1 (-0,9%) 0,232,7
HNX21,0 +1,4 (7,1%) 2,43,5
HNX12,5 0,0 (0,0%) 10,01,1
HSX25,0 -1,0 (-3,8%) 3,44,9
HSX18,5 0,0 (0,0%) 0,348,0
1234567
THỜI BÁO CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM - VIETNAM SECURITIES TIMES
Địa chỉ: Tầng 3, Hà Thành Plaza, 102 Thái Thịnh, Đống Đa, Hà Nội
Copyright 2011 - Cơ quan chủ quản: Hiệp hội Kinh doanh Chứng khoán Việt Nam
Giấy phép số 129/GP-TTĐT do Cục QL PTTH và TTĐT cấp ngày 05/07/2011
Email: info@tbck.vn Tel: (04)22139989 Fax: (04)35248827
Powered by VIG CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
Trụ sở chính: Tầng 4, Hà Thành Plaza, 102 Thái Thịnh, Đống Đa, Hà Nội
Tel:(84-4) 35148766 - Fax:(84-4) 35148768 - Email: info@vics.com.vn